Bún Cá Cô Ba
Menu bằng ngôn ngữ của bạnGiá bằng VNDGiá tham khảoKhông cần ứng dụng

restaurant

Bún Cá Cô Ba

Tiệm mì ở Nha Trang.

105 Đ. Hoàng Hoa Thám, Nha Trang, Khánh Hòa 650000, VietnamXem trên bản đồ
Bún cá chả sứa đặc biệt

Bún cá chả sứa đặc biệt

Tô đầy đặn nhất trên bảng: bún trong nước lèo cá trong veo, thêm chả cá nướng và sứa giòn mát.

Phổ biến

55.000 VND

Tô Đặc Biệt

Tô Đặc Biệt

Tô đặc biệt — tô lớn nhất trong các cỡ của quán, trên tô nhỏ, tô thường và tô trung.

Phổ biến

50.000 VND

Đặt quảng cáo tại đâyZ
Bún cá số 1

Bún cá số 1

Bún cá số 1 trên bảng: bún với nước lèo cá trong — bữa sáng thường ngày của người Nha Trang.

35.000 VND

Bún cá số 2

Bún cá số 2

Bún cá số 2 trên bảng — vẫn nước lèo cá trong ấy, nhích lên một bậc so với số 1.

40.000 VND

Bún cá số 3

Bún cá số 3

Bún cá số 3 trên bảng, cùng nước lèo cá trong.

40.000 VND

Tô Thường

Tô Thường

Tô thường — cỡ tiêu chuẩn của tô bún cá ở quán.

35.000 VND

BÚN CÁ, CHẢ CÁ, SỨA ĐẶC BIỆT FISH NOODLES, GRILLED CHOPPED FISH, JELLYFISH

BÚN CÁ, CHẢ CÁ, SỨA ĐẶC BIỆT FISH NOODLES, GRILLED CHOPPED FISH, JELLYFISH

Được ghi bằng hai thứ tiếng trên bảng: bún cá với chả cá nướng và sứa, cỡ đặc biệt.

Phổ biến

45.000 VND

Thêm topping

Thêm topping

Một phần topping thêm cho tô của bạn.

25.000 VND

BÚN CÁ, CHẢ CÁ FISH NOODLES, GRILLED CHOPPED FISH

BÚN CÁ, CHẢ CÁ FISH NOODLES, GRILLED CHOPPED FISH

Bún cá với chả cá nướng — cặp đôi được ghi bằng hai thứ tiếng trên bảng.

40.000 VND

Bánh canh đặc biệt

Bánh canh đặc biệt

Bánh canh cỡ đặc biệt: sợi bánh canh dai mềm trong nước dùng nóng — tô đầy nhất của dòng này.

Phổ biến

55.000 VND

Bánh canh số 5

Bánh canh số 5

Bánh canh số 5 trên bảng: sợi dày dai trong nước dùng nóng.

35.000 VND

Bánh canh số 6

Bánh canh số 6

Bánh canh số 6 trên bảng — vẫn nước dùng nóng ấy, nhích lên một bậc so với số 5.

40.000 VND

Bánh canh số 7

Bánh canh số 7

Bánh canh số 7 trên bảng, cùng nồi nước dùng nóng.

40.000 VND

Sứa

Sứa

Một phần sứa riêng — sợi sứa mát và giòn, thứ người Nha Trang hay cho vào tô bún cá.

25.000 VND

Tô Nhỏ

Tô Nhỏ

Tô nhỏ — cỡ nhẹ, cho một bữa sáng nhanh.

35.000 VND

Xí Quách Thố

Xí Quách Thố

Xí quách: những khúc xương còn thịt vớt từ nồi nước lèo, đựng trong thố đất để gặm và hút tuỷ.

50.000 VND

Bát Đá

Bát Đá

Bát đá: tô đá nặng giữ nhiệt, đến muỗng cuối nước vẫn còn bốc khói.

90.000 VND

Súp Trứng Gà Ta

Súp Trứng Gà Ta

Súp trứng nhẹ nhàng nấu từ trứng gà ta — món nhỏ và rẻ nhất trên bảng.

7.000 VND

Chào xiu mại

Chào xiu mại

Cháo trắng với xíu mại — viên thịt heo mềm trong sốt cà — múc vào tô.

25.000 VND

Chảo cá

Chảo cá

Cá làm trong chảo và mang ra bàn ngay trong chảo, còn nóng.

30.000 VND

Chảo bò 1

Chảo bò 1

Bò trong chảo — phần 1 trong hai phần trên bảng.

40.000 VND

Chảo bỏ 2

Chảo bỏ 2

Phần bò lớn hơn trong hai phần trên bảng.

50.000 VND

Cá dầm

Cá dầm

Một phần cá dầm trong nước sốt, ăn riêng hoặc cho thẳng vào tô.

25.000 VND

Chả cá

Chả cá

Chả cá Nha Trang — cá quết rồi nướng cho vàng rìa — gọi riêng một phần.

25.000 VND

Bao tử cá

Bao tử cá

Bao tử cá — phần dai giòn mà khách quen hay kêu thêm vào tô.

25.000 VND

Trứng cá

Trứng cá

Trứng cá, một phần để cho vào tô.

20.000 VND

Tô Trung

Tô Trung

Tô trung — nằm giữa tô thường và tô đặc biệt.

45.000 VND

Patê - Xíu mại/ Gà/ Cá)

Patê - Xíu mại/ Gà/ Cá)

Patê kèm xíu mại, gà hoặc cá tuỳ chọn — bán theo phần.

10.000 VND

Bánh mì thập cẩm

Bánh mì thập cẩm

Ổ thập cẩm: đủ loại nhân của quầy trong một ổ bánh mì, thêm đồ chua và rau thơm.

17.000 VND

Bánh mì Cá

Bánh mì Cá

Ổ bánh mì kẹp cá — phiên bản bánh mì của thành phố biển.

17.000 VND

Bánh mì gà xé

Bánh mì gà xé

Gà xé trong ổ bánh mì giòn rụm, kèm đồ chua và rau thơm.

20.000 VND

Sữa đậu nành/ Nước rau má

Sữa đậu nành/ Nước rau má

Sữa đậu nành hoặc nước rau má — chọn món nào cũng một giá.

10.000 VND

Nước ép cà rốt/ cà chua

Nước ép cà rốt/ cà chua

Nước ép cà rốt hoặc cà chua, ép theo yêu cầu.

25.000 VND

Nước ngọt lon/Revive

Nước ngọt lon/Revive

Nước ngọt lon, hoặc Revive.

15.000 VND

Sữa đậu nành

Sữa đậu nành

Sữa đậu nành, uống lạnh.

10.000 VND

Trà chanh/Chanh muối

Trà chanh/Chanh muối

Trà chanh, hoặc chanh muối — thứ giải nhiệt quen thuộc.

20.000 VND

Đá chanh

Đá chanh

Trà chanh đá, rót đầy ly đá.

20.000 VND

Sữa đá me

Sữa đá me

Sữa đá me — vị ngọt và chua trong cùng một ly.

25.000 VND

Bạc xỉu

Bạc xỉu

Bạc xỉu: sữa đặc nhiều hơn cà phê, uống đá — vị nhẹ nhất trong các món cà phê Việt.

25.000 VND

Red Bull/Yến

Red Bull/Yến

Red Bull, hoặc nước yến ướp lạnh.

17.000 VND

Cafe nguyên chất đen

Cafe nguyên chất đen

Cà phê đen nguyên chất — không pha trộn thứ gì khác.

17.000 VND

Cafe nguyên chất sữa

Cafe nguyên chất sữa

Vẫn cà phê nguyên chất ấy, thêm sữa đặc dưới đáy ly.

20.000 VND

Đá chanh/ Chanh muối

Đá chanh/ Chanh muối

Đá chanh hoặc chanh muối, tuỳ bạn gọi.

18.000 VND

Trà chanh Co

Trà chanh Co

Trà chanh đá, pha từ trà Co.

18.000 VND

Trà chanh Cozy

Trà chanh Cozy

Trà chanh đá, pha từ trà Cozy.

20.000 VND

Nước ngọt chai

Nước ngọt chai

Nước ngọt chai lấy từ tủ mát.

13.000 VND

Red Bull

Red Bull

Một lon Red Bull.

15.000 VND

Nước rau má

Nước rau má

Nước rau má — xanh mát, vị cỏ, uống cho mát người.

5.000 VND

Trà đá

Trà đá

Trà đá — ly trà quen thuộc bên mỗi bữa cơm Việt.

3.000 VND

Nước suối

Nước suối

Một chai nước suối.

8.000 VND